Team Statistics
Yellow
0
Red
0
Hoàng Thọ
Vietnam · Since 2022
Last 5 form
Sân vận động Bình Phước (Binh Phuoc Stadium)
Bình Phước
League Position
V.League 2
Rank
#2
Points
44
Goals Diff
+17
Played
20
W-D-L
13-5-2
GF/GA
30/13
Form
Top Contributors
Transfer Market
Latest team movesArrivals
6from Ho Chi Minh ·
from Ho Chi Minh ·
Ho Chi Minh
→
Bình Phước
from Ho Chi Minh ·
Ho Chi Minh
→
Bình Phước
from Binh Dinh ·
Binh Dinh
→
Bình Phước
from Phu Dong ·
Phu Dong
→
Bình Phước
from Amazonas ·
Amazonas
→
Bình Phước
Departures
6to Văn Hiến ·
Văn Hiến
to Ho Chi Minh ·
Ho Chi Minh
to Bắc Ninh ·
Bắc Ninh
to Binh Duong ·
Binh Duong
to Binh Duong ·
Binh Duong
to Binh Duong ·
Binh Duong
Competition Form Split
Recent finished matchesV.League 2
Regular Season - 12
P
1
W
1
D
0
L
0
V.League 2
Regular Season - 10
P
1
W
1
D
0
L
0
V.League 2
Regular Season - 11
P
1
W
0
D
1
L
0
V.League 2
Regular Season - 9
P
1
W
0
D
1
L
0
Upcoming Fixtures
Bình Phước
PVF-CAND
Dong Thap
Bình Phước
Bình Phước
Than Quang Ninh
Binh Dinh
Bình Phước
Bình Phước
Hồ Chí Minh II
Recent Results
Ho Chi Minh
Bình Phước
Sanna Khanh Hoa
Bình Phước
Than Quang Ninh
Bình Phước
Bình Phước
Dong Thap
PVF-CAND
Bình Phước
| Player | Age | Number | Position |
|---|---|---|---|
Bùi Tấn Trường
|
39 | #1 | Goalkeeper |
Nghia Pham Huu
|
33 | #25 | Goalkeeper |
Dương Văn Khoa
|
31 | #2 | Defender |
Lê Văn Sơn
|
29 | #16 | Defender |
Nguyễn Hữu Tuấn
|
33 | #15 | Defender |
Nguyen Thanh Loc
|
29 | #5 | Defender |
Nguyen Thanh Thao
|
30 | #13 | Defender |
Duc Sam Ngoc
|
33 | #7 | Defender |
Hieu Tran Trong
|
29 | #23 | Defender |
Uong Ngoc Tien
|
26 | #22 | Defender |
H. Quan Doan
|
29 | #27 | Midfielder |
Sinh Huynh Tan
|
27 | #3 | Midfielder |
Nhan Luu Tu
|
23 | #20 | Midfielder |
Nguyen Duc Cuong
|
30 | #30 | Midfielder |
Loc Nguyen Quoc
|
22 | #14 | Midfielder |
Trần Minh Vương
|
30 | #8 | Midfielder |
Alex Sandro
|
30 | #9 | Attacker |
Minh Ho Thanh
|
25 | #17 | Attacker |
Binh Le Thanh
|
30 | #91 | Attacker |
Duong Nguyen Vu Hoang
|
33 | #36 | Attacker |
Medical Report
Squad
20
Available
20
Unavailable
0
Availability
100%
Severity Mix
H 0 · M 0 · L 0